khoác tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quàng tay vào nhau, thường là để thể hiện sự thân thiết, gần gũi hoặc để hỗ trợ nhau khi đi lại: Hành động hai người đặt cánh tay của mình lên vai, lên lưng hoặc móc vào tay người kia, tạo thành một tư thế gắn kết khi cùng di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai chị em thân thiết thường khoác tay nhau dạo phố. (Hai chị em thân thiết thường quàng tay nhau đi dạo trên phố.)
- Cậu bé khoác tay bà ngoại để dẫn bà qua đường. (Cậu bé quàng tay bà ngoại để dắt bà qua đường.)
- Họ khoác tay nhau, vừa đi vừa trò chuyện rất vui vẻ. (Họ quàng tay vào nhau, vừa đi vừa nói chuyện rất vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoác tay nhau": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động tương hỗ, gắn bó giữa hai người.
- Sau bao năm xa cách, họ gặp lại và khoác tay nhau như thuở nào. (Sau nhiều năm xa cách, họ gặp lại và quàng tay nhau như ngày xưa.)
"khoác tay bước đi": Diễn tả hành động đi lại trong tư thế quàng tay.
- Đôi trẻ hạnh phúc khoác tay bước đi dưới ánh đèn đường. (Đôi trẻ hạnh phúc quàng tay nhau bước đi dưới ánh đèn đường.)
Biến thể và từ gần giống
Quàng tay: Từ gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Anh ấy quàng tay lên vai bạn. (Anh ấy đặt tay lên vai bạn.)
Vòng tay: Thường chỉ hành động ôm hoặc tư thế tay vòng quanh người khác, mang sắc thái bao bọc, che chở mạnh hơn.
- Mẹ vòng tay ôm lấy đứa con. (Mẹ ôm lấy đứa con.)
Từ đồng nghĩa
- Quàng vai: Đặt tay lên vai người khác.
- Dắt tay: Cầm tay người khác để dẫn đi (thường dùng với trẻ em hoặc khi cần dẫn dắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp tự nhiên với các trạng từ hoặc bổ ngữ như "khoác tay nhau", "khoác tay đi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "khoác tay". Hành động này thường được miêu tả trực tiếp trong câu.
- Quàng tay nhau: Khoác tay bạn đi chơi.